central african republic franc
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Cộng hòa Trung Phi: "central african republic franc" là đồng franc, đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Cộng hòa Trung Phi. Đồng tiền này thuộc hệ thống franc CFA Trung Phi, do Ngân hàng Trung ương các Quốc gia Trung Phi (BEAC) phát hành.
Ví dụ sử dụng
- (Giá của một ổ bánh mì là 500 franc Cộng hòa Trung Phi.)
- (Cô ấy đã đổi đô la của mình lấy franc Cộng hòa Trung Phi tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "central african republic franc" thường được viết tắt là FCFA hoặc XAF trong giao dịch quốc tế.
- The XAF is pegged to the euro at a fixed rate. (Đồng XAF được neo giá với euro theo tỷ giá cố định.)
Biến thể và từ gần giống
- Franc CFA Trung Phi (n): tên gọi khác của đồng tiền này, dùng chung cho 6 quốc gia Trung Phi.
- The Central African CFA franc is used in Cameroon, Chad, and the Central African Republic. (Đồng franc CFA Trung Phi được sử dụng ở Cameroon, Chad và Cộng hòa Trung Phi.)
Từ đồng nghĩa
- XAF (n): mã ISO 4217 của đồng franc Cộng hòa Trung Phi.
- Franc CFA (n): tên gọi phổ biến của đồng tiền này trong khu vực.
Các cụm từ liên quan
"to exchange central african republic francs": đổi franc Cộng hòa Trung Phi.
- Tourists often exchange euros for central african republic francs before traveling. (Khách du lịch thường đổi euro lấy franc Cộng hòa Trung Phi trước khi đi du lịch.)
"to pay in central african republic francs": thanh toán bằng franc Cộng hòa Trung Phi.
- Local markets only accept payments in central african republic francs. (Các chợ địa phương chỉ chấp nhận thanh toán bằng franc Cộng hòa Trung Phi.)
Thành ngữ liên quan
- "hard as a central african republic franc" (thành ngữ không chính thức): rất cứng, bền (ám chỉ đồng xu franc được làm từ hợp kim chắc chắn).
- This coin is as hard as a central african republic franc. (Đồng xu này cứng như franc Cộng hòa Trung Phi.)